TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milliampere

US/ˌmɪ.li.ˈæm.ˌpɪr/ giọng máy của trình duyệt

milliampere nghĩa là miliămpe.

Nghĩa của milliampere

Danh từ

  1. Miliămpe.

Dạng từ của milliampere

Số nhiềumilliamperes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milliampere

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milliampere nghĩa là gì?

milliampere (danh từ) nghĩa là miliămpe.

milliampere phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milliampere: giọng Mỹ (US) /ˌmɪ.li.ˈæm.ˌpɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.