TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

millinery

US/ˈmɪl.nɚˌi/ giọng máy của trình duyệt

millinery nghĩa là Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).

Nghĩa của millinery

Danh từ

  1. Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).
  2. Nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ.

Dạng từ của millinery

Số nhiềumillineries

Họ từ của millinery

Câu hỏi thường gặp

millinery nghĩa là gì?

millinery (danh từ) nghĩa là Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).

millinery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của millinery: giọng Mỹ (US) /ˈmɪl.nɚˌi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.