millinery
US/ˈmɪl.nɚˌi/
giọng máy của trình duyệt
millinery nghĩa là Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).
Nghĩa của millinery
Danh từ
- Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).
- Nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ.
Dạng từ của millinery
| Số nhiều | millineries |
Họ từ của millinery
Câu hỏi thường gặp
millinery nghĩa là gì?
millinery (danh từ) nghĩa là Đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...).
millinery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của millinery: giọng Mỹ (US) /ˈmɪl.nɚˌi/.