TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

haberdashery

giọng máy của trình duyệt

haberdashery nghĩa là đồ kim chỉ, đồ mặc trong.

Nghĩa của haberdashery

Danh từ

  1. Đồ kim chỉ; cửa hàng bán đồ kim chỉ.
  2. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đồ mặc trong (của đàn ông); cửa hàng bán đồ mặc trong (của đàn ông).

Dạng từ của haberdashery

Số nhiềuhaberdasheries

Họ từ của haberdashery

Câu hỏi thường gặp

haberdashery nghĩa là gì?

haberdashery (danh từ) nghĩa là đồ kim chỉ, đồ mặc trong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.