mincemeat
US/ˈmɪnsˌmit/
giọng máy của trình duyệt
mincemeat nghĩa là nhân quả băm.
Nghĩa của mincemeat
Danh từ
- Nhân quả băm (nhân bánh bằng quả táo, nho... có khi có cả thịt băm nhỏ).
Dạng từ của mincemeat
| Số nhiều | mincemeats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mincemeat
Đồng nghĩa
Họ từ của mincemeat
Cụm từ, thành ngữ với mincemeat
- to make mincemeat of — Băm nhỏ, băm vụn, đập nát ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Câu hỏi thường gặp
mincemeat nghĩa là gì?
mincemeat (danh từ) nghĩa là nhân quả băm.
mincemeat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mincemeat: giọng Mỹ (US) /ˈmɪnsˌmit/.