TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mincer

US/ˈmɪnsɚ/ giọng máy của trình duyệt

mincer nghĩa là máy băm thịt.

Nghĩa của mincer

Danh từ

  1. Máy băm thịt.

Dạng từ của mincer

Số nhiềumincers

Câu hỏi thường gặp

mincer nghĩa là gì?

mincer (danh từ) nghĩa là máy băm thịt.

mincer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mincer: giọng Mỹ (US) /ˈmɪnsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.