TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mince

UK/mɪns/ US/mɪns/ giọng máy của trình duyệt

mince nghĩa là thịt băm, thịt thái nhỏ, băm, thái nhỏ.

Nghĩa của mince

Danh từ

  1. Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.
    • mince of beefthịt bò thái nhỏ

Ngoại động từ

  1. Băm, thái nhỏ, cắt nhỏ.
  2. Nói õng ẹo.

Nội động từ

  1. Đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo.

Dạng từ của mince

Số nhiềuminces
Ngôi thứ ba số ítminces
Hiện tại phân từ (-ing)mincing
Quá khứ phân từminced
Quá khứminced

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mince

Đồng nghĩa

Họ từ của mince

Cụm từ, thành ngữ với mince

  • not to mince matters (one's words) — Nói thẳng, nói chẻ hoe.

Câu hỏi thường gặp

mince nghĩa là gì?

mince (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thịt băm, thịt thái nhỏ, băm, thái nhỏ.

mince phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mince: giọng Anh (UK) /mɪns/, giọng Mỹ (US) /mɪns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.