mince
UK/mɪns/
US/mɪns/
giọng máy của trình duyệt
mince nghĩa là thịt băm, thịt thái nhỏ, băm, thái nhỏ.
Nghĩa của mince
Danh từ
- Thịt băm, thịt thái nhỏ, thịt vụn.
- mince of beefthịt bò thái nhỏ
Ngoại động từ
- Băm, thái nhỏ, cắt nhỏ.
- Nói õng ẹo.
Nội động từ
- Đi đứng õng ẹo, nói õng ẹo, nói uốn éo.
Dạng từ của mince
| Số nhiều | minces |
| Ngôi thứ ba số ít | minces |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mincing |
| Quá khứ phân từ | minced |
| Quá khứ | minced |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mince
Đồng nghĩa
Họ từ của mince
Cụm từ, thành ngữ với mince
- not to mince matters (one's words) — Nói thẳng, nói chẻ hoe.
Câu hỏi thường gặp
mince nghĩa là gì?
mince (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là thịt băm, thịt thái nhỏ, băm, thái nhỏ.
mince phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mince: giọng Anh (UK) /mɪns/, giọng Mỹ (US) /mɪns/.