TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mind one's language

giọng máy của trình duyệt

mind one's language nghĩa là Cẩn thận lời nói cho chuẩn mực, đặc biệt là tránh từ tục tĩu.

Nghĩa của mind one's language

Động từ

  1. idiomatic Cẩn thận lời nói cho chuẩn mực, đặc biệt là tránh từ tục tĩu.

Dạng từ của mind one's language

Ngôi thứ ba số ítminds one's language
Hiện tại phân từ (-ing)minding one's language
Quá khứ phân từminded one's language
Quá khứminded one's language

Câu hỏi thường gặp

mind one's language nghĩa là gì?

mind one's language (động từ) nghĩa là Cẩn thận lời nói cho chuẩn mực, đặc biệt là tránh từ tục tĩu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.