mind-reader
US/ˈmɑɪnd.ˈri.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
mind-reader nghĩa là Như thought-reader.
Nghĩa của mind-reader
Danh từ
- Như thought-reader.
Dạng từ của mind-reader
| Số nhiều | mind-readers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mind-reader
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mind-reader nghĩa là gì?
mind-reader (danh từ) nghĩa là Như thought-reader.
mind-reader phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mind-reader: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪnd.ˈri.dɜː/.