TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Minecraft

UK/ˈmaɪnˌkɹɑːft/ US/ˈmaɪnˌkɹæft/ giọng máy của trình duyệt

Minecraft nghĩa là minecraft.

Nghĩa của Minecraft

Danh từ riêng

  1. Minecraft.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Minecraft

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với Minecraft

  • Tom created Minecraft. Tom tạo ra Minecraft.
  • Tom plays Minecraft. Tom chơi Minecraft.
  • Start up Minecraft. Khởi động Minecraft.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

Minecraft nghĩa là gì?

Minecraft (danh từ riêng) nghĩa là minecraft.

Minecraft phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Minecraft: giọng Anh (UK) /ˈmaɪnˌkɹɑːft/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪnˌkɹæft/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.