TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mineralogy

UK/ˌmɪnəˈralədʒi/ US/ˌmɪnəˈɹɑləd͡ʒi/ giọng máy của trình duyệt

mineralogy nghĩa là khoáng vật học.

Nghĩa của mineralogy

Danh từ

  1. Khoáng vật học.

Dạng từ của mineralogy

Số nhiềumineralogies

Họ từ của mineralogy

Câu hỏi thường gặp

mineralogy nghĩa là gì?

mineralogy (danh từ) nghĩa là khoáng vật học.

mineralogy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mineralogy: giọng Anh (UK) /ˌmɪnəˈralədʒi/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪnəˈɹɑləd͡ʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.