TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

petrography

US/pə.ˈtrɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

petrography nghĩa là thạch học.

Nghĩa của petrography

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu về đá, thạch học.

Dạng từ của petrography

Số nhiềupetrographies

Họ từ của petrography

Câu hỏi thường gặp

petrography nghĩa là gì?

petrography (danh từ) nghĩa là thạch học.

petrography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của petrography: giọng Mỹ (US) /pə.ˈtrɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.