TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minerva

UK/mɪˈnɜː.və/ US/mɪˈnɝ.və/ giọng máy của trình duyệt

minerva nghĩa là Nữ thần Mi-néc-vơ.

Nghĩa của minerva

Danh từ

  1. Nữ thần Mi-néc-vơ.

Câu hỏi thường gặp

minerva nghĩa là gì?

minerva (danh từ) nghĩa là Nữ thần Mi-néc-vơ.

minerva phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minerva: giọng Anh (UK) /mɪˈnɜː.və/, giọng Mỹ (US) /mɪˈnɝ.və/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.