minestrone
UK/ˌmɪnɪˈstɹəʊnɪ/
US/ˌmɪnəˈstɹoʊni/
giọng máy của trình duyệt
minestrone nghĩa là xúp rau và miến.
Nghĩa của minestrone
Danh từ
- Xúp rau và miến (Y).
Dạng từ của minestrone
| Số nhiều | minestrones |
Câu hỏi thường gặp
minestrone nghĩa là gì?
minestrone (danh từ) nghĩa là xúp rau và miến.
minestrone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minestrone: giọng Anh (UK) /ˌmɪnɪˈstɹəʊnɪ/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪnəˈstɹoʊni/.