TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miniate

giọng máy của trình duyệt

miniate nghĩa là sơn son thiếp vàng.

Nghĩa của miniate

Ngoại động từ

  1. Sơn son thiếp vàng.

Dạng từ của miniate

So sánh hơnmore miniate
So sánh nhấtmost miniate
Ngôi thứ ba số ítminiates
Hiện tại phân từ (-ing)miniating
Quá khứ phân từminiated
Quá khứminiated

Câu hỏi thường gặp

miniate nghĩa là gì?

miniate (ngoại động từ) nghĩa là sơn son thiếp vàng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.