miniature
UK/ˈmɪn.ɪ.t͡ʃə/
US/ˈmɪn.(i)ə.t͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
miniature nghĩa là bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, nhỏ, thu nhỏ lại.
Nghĩa của miniature
Danh từ
- Bức tiểu hoạ.
- Ngành tiểu hoạ.
- Mẫu vật rút nhỏ.
- in miniaturethu nhỏ lại
Tính từ
- Nhỏ, thu nhỏ lại.
- miniature cameramáy ảnh cỡ nhỏ
- miniature railwayđường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)
Ngoại động từ
- Vẽ thu nhỏ lại.
Dạng từ của miniature
| Số nhiều | miniatures |
| So sánh hơn | more miniature |
| So sánh nhất | most miniature |
| Ngôi thứ ba số ít | miniatures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | miniaturing |
| Quá khứ phân từ | miniatured |
| Quá khứ | miniatured |
Họ từ của miniature
Cụm từ, thành ngữ với miniature
- Miniature Pinscher — Chó phốc.
Câu hỏi thường gặp
miniature nghĩa là gì?
miniature (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, nhỏ, thu nhỏ lại.
miniature phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miniature: giọng Anh (UK) /ˈmɪn.ɪ.t͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪn.(i)ə.t͡ʃɚ/.