TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miniature

UK/ˈmɪn.ɪ.t͡ʃə/ US/ˈmɪn.(i)ə.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

miniature nghĩa là bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, nhỏ, thu nhỏ lại.

Nghĩa của miniature

Danh từ

  1. Bức tiểu hoạ.
  2. Ngành tiểu hoạ.
  3. Mẫu vật rút nhỏ.
    • in miniaturethu nhỏ lại

Tính từ

  1. Nhỏ, thu nhỏ lại.
    • miniature cameramáy ảnh cỡ nhỏ
    • miniature railwayđường ray nhỏ (làm mẫu hoặc để chơi)

Ngoại động từ

  1. Vẽ thu nhỏ lại.

Dạng từ của miniature

Số nhiềuminiatures
So sánh hơnmore miniature
So sánh nhấtmost miniature
Ngôi thứ ba số ítminiatures
Hiện tại phân từ (-ing)miniaturing
Quá khứ phân từminiatured
Quá khứminiatured

Họ từ của miniature

Cụm từ, thành ngữ với miniature

  • Miniature Pinscher — Chó phốc.

Câu hỏi thường gặp

miniature nghĩa là gì?

miniature (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bức tiểu hoạ, ngành tiểu hoạ, nhỏ, thu nhỏ lại.

miniature phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miniature: giọng Anh (UK) /ˈmɪn.ɪ.t͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪn.(i)ə.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.