minicab
giọng máy của trình duyệt
minicab nghĩa là xe ôtô cho thuê.
Nghĩa của minicab
Danh từ
- Xe ôtô cho thuê.
Dạng từ của minicab
| Số nhiều | minicabs |
| Ngôi thứ ba số ít | minicabs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minicabbing |
| Quá khứ phân từ | minicabbed |
| Quá khứ | minicabbed |
Câu hỏi thường gặp
minicab nghĩa là gì?
minicab (danh từ) nghĩa là xe ôtô cho thuê.