TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minicomputer

US/ˌmɪ.ni.kəm.ˈpjuː.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

minicomputer nghĩa là máy tính mini.

Nghĩa của minicomputer

Danh từ

  1. Máy tính mini.

Dạng từ của minicomputer

Số nhiềuminicomputers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minicomputer

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

minicomputer nghĩa là gì?

minicomputer (danh từ) nghĩa là máy tính mini.

minicomputer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minicomputer: giọng Mỹ (US) /ˌmɪ.ni.kəm.ˈpjuː.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.