TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mining engineer

US/ˈmɑɪ.niɳ ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/ giọng máy của trình duyệt

mining engineer nghĩa là kỹ sư hầm mỏ, kỹ sư khai mỏ.

Nghĩa của mining engineer

Danh từ

  1. Kỹ sư hầm mỏ.
  2. Kỹ sư khai mỏ.

Dạng từ của mining engineer

Số nhiềumining engineers

Nguồn gốc từ mining engineer

Từ mining và engineer.

Câu hỏi thường gặp

mining engineer nghĩa là gì?

mining engineer (danh từ) nghĩa là kỹ sư hầm mỏ, kỹ sư khai mỏ.

mining engineer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mining engineer: giọng Mỹ (US) /ˈmɑɪ.niɳ ˌɛn.dʒə.ˈnɪr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.