TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minion

UK/ˈmɪnjən/ US/ˈmɪnjən/ giọng máy của trình duyệt

minion nghĩa là tay sai, tùy tùng, kẻ nô lệ, tôi đòi.

Nghĩa của minion

Danh từ

  1. Tay sai, tùy tùng, cận vệ.
  2. Mỉa mai Kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ.
  3. Ngành in Chữ cỡ 7.

Dạng từ của minion

Số nhiềuminions
So sánh hơnmore minion
So sánh nhấtmost minion

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minion

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với minion

  • minion of fortume — Người có phúc.
  • minions of the law — Cai ngục; cảnh sát.
  • minions of the moon — Cướp đường.

Câu hỏi thường gặp

minion nghĩa là gì?

minion (danh từ) nghĩa là tay sai, tùy tùng, kẻ nô lệ, tôi đòi.

minion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minion: giọng Anh (UK) /ˈmɪnjən/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnjən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.