minion
UK/ˈmɪnjən/
US/ˈmɪnjən/
giọng máy của trình duyệt
minion nghĩa là tay sai, tùy tùng, kẻ nô lệ, tôi đòi.
Nghĩa của minion
Danh từ
- Tay sai, tùy tùng, cận vệ.
- Mỉa mai Kẻ nô lệ, tôi đòi, kẻ bợ đỡ.
- Ngành in Chữ cỡ 7.
Dạng từ của minion
| Số nhiều | minions |
| So sánh hơn | more minion |
| So sánh nhất | most minion |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minion
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với minion
- minion of fortume — Người có phúc.
- minions of the law — Cai ngục; cảnh sát.
- minions of the moon — Cướp đường.
Câu hỏi thường gặp
minion nghĩa là gì?
minion (danh từ) nghĩa là tay sai, tùy tùng, kẻ nô lệ, tôi đòi.
minion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minion: giọng Anh (UK) /ˈmɪnjən/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnjən/.