ministry
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪnɪstɹi/
US/ˈmɪnɪstɹi/
giọng máy của trình duyệt
ministry nghĩa là bộ, chính phủ nội các.
Nghĩa của ministry
Danh từ
- Bộ.
- the Ministry of Foreign Tradebộ ngoại thương
- the Ministry of National Defensebộ quốc phòng
- the Foreign Ministrybộ ngoại giao
- Chính phủ nội các.
- to form a ministrythành lập chính phủ
- Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng.
- Tôn giáo Đoàn mục sư.
- to enter the ministrytrở thành mục sư
Dạng từ của ministry
| Số nhiều | ministries |
Họ từ của ministry
Cụm từ, thành ngữ với ministry
- Ministry of Public Security — Bộ Công an.
Câu hỏi thường gặp
ministry nghĩa là gì?
ministry (danh từ) nghĩa là bộ, chính phủ nội các.
ministry phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ministry: giọng Anh (UK) /ˈmɪnɪstɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnɪstɹi/.