TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ministry

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪnɪstɹi/ US/ˈmɪnɪstɹi/ giọng máy của trình duyệt

ministry nghĩa là bộ, chính phủ nội các.

Nghĩa của ministry

Danh từ

  1. Bộ.
    • the Ministry of Foreign Tradebộ ngoại thương
    • the Ministry of National Defensebộ quốc phòng
    • the Foreign Ministrybộ ngoại giao
  2. Chính phủ nội các.
    • to form a ministrythành lập chính phủ
  3. Chức bộ trưởng; nhiệm kỳ bộ trưởng.
  4. Tôn giáo Đoàn mục sư.
    • to enter the ministrytrở thành mục sư

Dạng từ của ministry

Số nhiềuministries

Họ từ của ministry

Cụm từ, thành ngữ với ministry

  • Ministry of Public Security — Bộ Công an.

Câu hỏi thường gặp

ministry nghĩa là gì?

ministry (danh từ) nghĩa là bộ, chính phủ nội các.

ministry phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ministry: giọng Anh (UK) /ˈmɪnɪstɹi/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnɪstɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.