TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minivan

giọng máy của trình duyệt

minivan nghĩa là minivan.

Nghĩa của minivan

Danh từ

  1. Minivan.

Dạng từ của minivan

Số nhiềuminivans

Câu ví dụ với minivan

  • Hire a minivan by the hour. Hãy thuê 1 chiếc xe tải nhỏ (có 8 chỗ) theo giờ đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

minivan nghĩa là gì?

minivan (danh từ) nghĩa là minivan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.