TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mink

UK/mɪŋk/ US/mɪŋk/ giọng máy của trình duyệt

mink nghĩa là chồn vizon, chồn nâu.

Nghĩa của mink

Danh từ

  1. Động vật học Chồn vizon.
  2. Bộ da lông chồn vizon.

Dạng từ của mink

Số nhiềumink

Họ từ của mink

Câu hỏi thường gặp

mink nghĩa là gì?

mink (danh từ) nghĩa là chồn vizon, chồn nâu.

mink phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mink: giọng Anh (UK) /mɪŋk/, giọng Mỹ (US) /mɪŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.