minorant
giọng máy của trình duyệt
minorant nghĩa là hàm non.
Nghĩa của minorant
Tính từ
- Hàm non.
Dạng từ của minorant
| Số nhiều | minorants |
Câu hỏi thường gặp
minorant nghĩa là gì?
minorant (tính từ) nghĩa là hàm non.
minorant nghĩa là hàm non.
| Số nhiều | minorants |
minorant (tính từ) nghĩa là hàm non.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.