minor
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪnə/
US/ˈmaɪ.nəɹ/
giọng máy của trình duyệt
minor nghĩa là nhỏ, không quan trọng, em, bé.
Nghĩa của minor
Tính từ
- Nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu.
- minor mistakesnhững lỗi nhỏ
- to play a minor partđóng một vai thứ yếu, đóng một vai phụ
- Em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường).
- Smith minorXmít bé
- Âm nhạc Thứ.
- minor intervalquãng thứ
Danh từ
- Người vị thành niên.
- Âm nhạc Điệu thứ.
- Chuyên ngành phụ.
Dạng từ của minor
| So sánh hơn | more minor |
| So sánh nhất | most minor |
| Số nhiều | minors |
| Ngôi thứ ba số ít | minors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minoring |
| Quá khứ phân từ | minored |
| Quá khứ | minored |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minor
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của minor
Câu hỏi thường gặp
minor nghĩa là gì?
minor (tính từ, danh từ) nghĩa là nhỏ, không quan trọng, em, bé.
minor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minor: giọng Anh (UK) /ˈmaɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.nəɹ/.