TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minor

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪnə/ US/ˈmaɪ.nəɹ/ giọng máy của trình duyệt

minor nghĩa là nhỏ, không quan trọng, em, bé.

Nghĩa của minor

Tính từ

  1. Nhỏ (hơn), không quan trọng, thứ yếu.
    • minor mistakesnhững lỗi nhỏ
    • to play a minor partđóng một vai thứ yếu, đóng một vai phụ
  2. Em, bé (dùng trong trường hợp có hai anh em học cùng trường).
    • Smith minorXmít bé
  3. Âm nhạc Thứ.
    • minor intervalquãng thứ

Danh từ

  1. Người vị thành niên.
  2. Âm nhạc Điệu thứ.
  3. Chuyên ngành phụ.

Dạng từ của minor

So sánh hơnmore minor
So sánh nhấtmost minor
Số nhiềuminors
Ngôi thứ ba số ítminors
Hiện tại phân từ (-ing)minoring
Quá khứ phân từminored
Quá khứminored

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minor

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của minor

Câu hỏi thường gặp

minor nghĩa là gì?

minor (tính từ, danh từ) nghĩa là nhỏ, không quan trọng, em, bé.

minor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minor: giọng Anh (UK) /ˈmaɪnə/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.nəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.