TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minstrelsy

giọng máy của trình duyệt

minstrelsy nghĩa là nghệ thuật hát rong.

Nghĩa của minstrelsy

Danh từ

  1. Nghệ thuật hát rong.
  2. Những bài ca của đoàn người hát rong.
  3. Đoàn người hát rong.

Dạng từ của minstrelsy

Số nhiềuminstrelsies

Câu hỏi thường gặp

minstrelsy nghĩa là gì?

minstrelsy (danh từ) nghĩa là nghệ thuật hát rong.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.