mint
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪnt/
US/mɪnt/
giọng máy của trình duyệt
mint nghĩa là cây bạc hà, mục đích, ý đồ, cố gắng.
Nghĩa của mint
Danh từ
- Thực vật học Cây bạc hà.
- Ê-cốt Mục đích, ý đồ.
- Sự cố gắng.
- Sở đúc tiền.
- Nghĩa bóng Món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận.
- a mint of documentsmột nguồn tài liệu vô tận
- a mint of moneymột món tiền lớn
- Nghĩa bóng Nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế.
Động từ
- Cố gắng.
- Nhằm, ngắm.
Ngoại động từ
- Đúc (tiền).
- Nghĩa bóng Đặt ra, tạo ra.
- to mint a new wordđặt ra một từ mới
Tính từ
- Mới, chưa dùng (tem, sách).
- in mint conditionmới toanh
Dạng từ của mint
| Số nhiều | mints |
| Ngôi thứ ba số ít | mints |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minting |
| Quá khứ phân từ | minted |
| Quá khứ | minted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mint
Đồng nghĩa
Họ từ của mint
Câu hỏi thường gặp
mint nghĩa là gì?
mint (danh từ, động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cây bạc hà, mục đích, ý đồ, cố gắng.
mint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mint: giọng Anh (UK) /mɪnt/, giọng Mỹ (US) /mɪnt/.