TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mint

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/mɪnt/ US/mɪnt/ giọng máy của trình duyệt

mint nghĩa là cây bạc hà, mục đích, ý đồ, cố gắng.

Nghĩa của mint

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạc hà.
  2. Ê-cốt Mục đích, ý đồ.
  3. Sự cố gắng.
  4. Sở đúc tiền.
  5. Nghĩa bóng Món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận.
    • a mint of documentsmột nguồn tài liệu vô tận
    • a mint of moneymột món tiền lớn
  6. Nghĩa bóng Nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế.

Động từ

  1. Cố gắng.
  2. Nhằm, ngắm.

Ngoại động từ

  1. Đúc (tiền).
  2. Nghĩa bóng Đặt ra, tạo ra.
    • to mint a new wordđặt ra một từ mới

Tính từ

  1. Mới, chưa dùng (tem, sách).
    • in mint conditionmới toanh

Dạng từ của mint

Số nhiềumints
Ngôi thứ ba số ítmints
Hiện tại phân từ (-ing)minting
Quá khứ phân từminted
Quá khứminted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mint

Đồng nghĩa

Họ từ của mint

Câu hỏi thường gặp

mint nghĩa là gì?

mint (danh từ, động từ, ngoại động từ, tính từ) nghĩa là cây bạc hà, mục đích, ý đồ, cố gắng.

mint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mint: giọng Anh (UK) /mɪnt/, giọng Mỹ (US) /mɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.