mintage
US/ˈmɪn.tɪdʒ/
giọng máy của trình duyệt
mintage nghĩa là sự đúc tiền.
Nghĩa của mintage
Danh từ
- Sự đúc tiền, số tiền đúc.
- Dấu rập trên mặt đồng tiền.
- Nghĩa bóng Sự đặt ra, sự tạo ra.
Dạng từ của mintage
| Số nhiều | mintages |
Câu hỏi thường gặp
mintage nghĩa là gì?
mintage (danh từ) nghĩa là sự đúc tiền.
mintage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mintage: giọng Mỹ (US) /ˈmɪn.tɪdʒ/.