TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minuet

US/ˌmɪn.jə.ˈwɛt/ giọng máy của trình duyệt

minuet nghĩa là điệu nhảy mơnuet, nhạc mơnuet.

Nghĩa của minuet

Danh từ

  1. Điệu nhảy mơnuet.
  2. Nhạc mơnuet.

Dạng từ của minuet

Số nhiềuminuets
Ngôi thứ ba số ítminuets
Hiện tại phân từ (-ing)minueting
Quá khứ phân từminueted
Quá khứminueted

Câu hỏi thường gặp

minuet nghĩa là gì?

minuet (danh từ) nghĩa là điệu nhảy mơnuet, nhạc mơnuet.

minuet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuet: giọng Mỹ (US) /ˌmɪn.jə.ˈwɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.