minuet
US/ˌmɪn.jə.ˈwɛt/
giọng máy của trình duyệt
minuet nghĩa là điệu nhảy mơnuet, nhạc mơnuet.
Nghĩa của minuet
Danh từ
- Điệu nhảy mơnuet.
- Nhạc mơnuet.
Dạng từ của minuet
| Số nhiều | minuets |
| Ngôi thứ ba số ít | minuets |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minueting |
| Quá khứ phân từ | minueted |
| Quá khứ | minueted |
Câu hỏi thường gặp
minuet nghĩa là gì?
minuet (danh từ) nghĩa là điệu nhảy mơnuet, nhạc mơnuet.
minuet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minuet: giọng Mỹ (US) /ˌmɪn.jə.ˈwɛt/.