TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minuend

UK/ˈmɪnjʊˌɛnd/ US/ˈmɪnjʊˌɛnd/ giọng máy của trình duyệt

minuend nghĩa là Số bị trừ.

Nghĩa của minuend

Danh từ

  1. Toán học Số bị trừ.
    • In the subtraction 10 − 4, 10 is the minuend and 4 is the subtrahend.Trong phép trừ 10 − 4, 10 là số bị trừ còn 4 là số trừ

Dạng từ của minuend

Số nhiềuminuends

Họ từ của minuend

Câu hỏi thường gặp

minuend nghĩa là gì?

minuend (danh từ) nghĩa là Số bị trừ.

minuend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minuend: giọng Anh (UK) /ˈmɪnjʊˌɛnd/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnjʊˌɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.