TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minus

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪ.nəs/ US/ˈmaɪ.nəs/ giọng máy của trình duyệt

minus nghĩa là trừ, thiếu, mất, âm.

Nghĩa của minus

Danh từ

  1. Trừ.
    • 7 minus 3 (equal to) 44 trừ 3 còn 4
  2. Thông tục Thiếu, mất, không còn.
  3. Toán học Dấu trừ.
  4. Số âm.

Tính từ

  1. Trừ.
    • the minus signdấu trừ
  2. Âm.
    • minus charge(vật lý) điện tích âm

Giới từ

  1. Trừ.

Dạng từ của minus

Số nhiềuminuses
Ngôi thứ ba số ítminuses
Hiện tại phân từ (-ing)minusing
Quá khứ phân từminused
Quá khứminused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minus

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của minus

Cụm từ, thành ngữ với minus

  • minus sign — Dấu âm.

Câu ví dụ với minus

  • Four minus two is two. Bốn trừ hai bằng hai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

minus nghĩa là gì?

minus (danh từ, tính từ, giới từ) nghĩa là trừ, thiếu, mất, âm.

minus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minus: giọng Anh (UK) /ˈmaɪ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.