minus
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmaɪ.nəs/
US/ˈmaɪ.nəs/
giọng máy của trình duyệt
minus nghĩa là trừ, thiếu, mất, âm.
Nghĩa của minus
Danh từ
- Trừ.
- 7 minus 3 (equal to) 44 trừ 3 còn 4
- Thông tục Thiếu, mất, không còn.
- Toán học Dấu trừ.
- Số âm.
Tính từ
- Trừ.
- the minus signdấu trừ
- Âm.
- minus charge(vật lý) điện tích âm
Giới từ
- Trừ.
Dạng từ của minus
| Số nhiều | minuses |
| Ngôi thứ ba số ít | minuses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | minusing |
| Quá khứ phân từ | minused |
| Quá khứ | minused |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minus
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của minus
Cụm từ, thành ngữ với minus
- minus sign — Dấu âm.
Câu ví dụ với minus
- Four minus two is two. Bốn trừ hai bằng hai.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
minus nghĩa là gì?
minus (danh từ, tính từ, giới từ) nghĩa là trừ, thiếu, mất, âm.
minus phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minus: giọng Anh (UK) /ˈmaɪ.nəs/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪ.nəs/.