Mirandize
US/mɪˈɹændaɪz/ giọng máy của trình duyệt
Mirandize nghĩa là (Cảnh sát) đọc lời cảnh báo Miranda cho nghi phạm; thông báo cho nghi phạm hình sự ngay lúc bị bắt giữ về những quyền của nghi phạm theo Tu chính án thứ 5.
Nghĩa của Mirandize
Ngoại động từ
- Mỹ, luật (Cảnh sát) đọc lời cảnh báo Miranda cho nghi phạm; thông báo cho nghi phạm hình sự ngay lúc bị bắt giữ về những quyền của nghi phạm theo Tu chính án thứ 5.
Dạng từ của Mirandize
| Ngôi thứ ba số ít | Mirandizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | Mirandizing |
| Quá khứ phân từ | Mirandized |
| Quá khứ | Mirandized |
Nguồn gốc từ Mirandize
Từ vụ Miranda kiện Arizona trước Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ + -ize (“hóa”).
Câu hỏi thường gặp
Mirandize nghĩa là gì?
Mirandize (ngoại động từ) nghĩa là (Cảnh sát) đọc lời cảnh báo Miranda cho nghi phạm; thông báo cho nghi phạm hình sự ngay lúc bị bắt giữ về những quyền của nghi phạm theo Tu chính án thứ 5.
Mirandize phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Mirandize: giọng Mỹ (US) /mɪˈɹændaɪz/.