mire
UK/ˈmaɪə/
US/ˈmaɪɚ/
giọng máy của trình duyệt
mire nghĩa là bùn, vũng bùn, bãi lầy, vấy bùn.
Nghĩa của mire
Danh từ
- Bùn; vũng bùn.
- Bãi lầy.
Ngoại động từ
- Vấy bùn, nhận vào bùn.
- Vấy bẩn, làm bẩn.
- Đẩy vào hoàn cảnh khó khăn.
Dạng từ của mire
| Số nhiều | mires |
| Ngôi thứ ba số ít | mires |
| Hiện tại phân từ (-ing) | miring |
| Quá khứ phân từ | mired |
| Quá khứ | mired |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mire
Đồng nghĩa
Họ từ của mire
Cụm từ, thành ngữ với mire
- to drag someone through the mire — Bêu rếu ai, làm nhục ai.
- to stick (find oneself) in the mire — Lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy.
Câu hỏi thường gặp
mire nghĩa là gì?
mire (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bùn, vũng bùn, bãi lầy, vấy bùn.
mire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mire: giọng Anh (UK) /ˈmaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪɚ/.