TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mire

UK/ˈmaɪə/ US/ˈmaɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

mire nghĩa là bùn, vũng bùn, bãi lầy, vấy bùn.

Nghĩa của mire

Danh từ

  1. Bùn; vũng bùn.
  2. Bãi lầy.

Ngoại động từ

  1. Vấy bùn, nhận vào bùn.
  2. Vấy bẩn, làm bẩn.
  3. Đẩy vào hoàn cảnh khó khăn.

Dạng từ của mire

Số nhiềumires
Ngôi thứ ba số ítmires
Hiện tại phân từ (-ing)miring
Quá khứ phân từmired
Quá khứmired

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mire

Đồng nghĩa

Họ từ của mire

Cụm từ, thành ngữ với mire

  • to drag someone through the mire — Bêu rếu ai, làm nhục ai.
  • to stick (find oneself) in the mire — Lâm vào cảnh khó khăn, sa lầy.

Câu hỏi thường gặp

mire nghĩa là gì?

mire (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là bùn, vũng bùn, bãi lầy, vấy bùn.

mire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mire: giọng Anh (UK) /ˈmaɪə/, giọng Mỹ (US) /ˈmaɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.