mirthful
US/ˈmɜːθ.fʊl/
giọng máy của trình duyệt
mirthful nghĩa là vui, vui vẻ.
Nghĩa của mirthful
Tính từ
- Vui, vui vẻ, cười đùa.
Dạng từ của mirthful
| So sánh hơn | mirthfuller |
| So sánh nhất | mirthfullest |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mirthful
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mirthful nghĩa là gì?
mirthful (tính từ) nghĩa là vui, vui vẻ.
mirthful phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mirthful: giọng Mỹ (US) /ˈmɜːθ.fʊl/.