misadjustment
giọng máy của trình duyệt
misadjustment nghĩa là Sự điều chỉnh/lắp đặt không đúng/không khớp.
Nghĩa của misadjustment
Danh từ
- Sự điều chỉnh/lắp đặt không đúng/không khớp.
Dạng từ của misadjustment
| Số nhiều | misadjustments |
Câu hỏi thường gặp
misadjustment nghĩa là gì?
misadjustment (danh từ) nghĩa là Sự điều chỉnh/lắp đặt không đúng/không khớp.