TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misadventure

US/ˌmɪ.səd.ˈvɛn.tʃɜː/ giọng máy của trình duyệt

misadventure nghĩa là sự rủi ro, sự bất hạnh, tai nạn bất ngờ.

Nghĩa của misadventure

Danh từ

  1. Sự rủi ro, sự bất hạnh.
  2. Pháp lý Tai nạn bất ngờ (gây chết người, làm bị thương nặng...).

Dạng từ của misadventure

Số nhiềumisadventures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misadventure

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

misadventure nghĩa là gì?

misadventure (danh từ) nghĩa là sự rủi ro, sự bất hạnh, tai nạn bất ngờ.

misadventure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misadventure: giọng Mỹ (US) /ˌmɪ.səd.ˈvɛn.tʃɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.