misalliance
UK/ˌmɪsəˈlaɪəns/
giọng máy của trình duyệt
misalliance nghĩa là Sự kết hôn không tương xứng.
Nghĩa của misalliance
Danh từ
- Sự kết hôn không tương xứng.
Dạng từ của misalliance
| Số nhiều | misalliances |
Câu hỏi thường gặp
misalliance nghĩa là gì?
misalliance (danh từ) nghĩa là Sự kết hôn không tương xứng.
misalliance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misalliance: giọng Anh (UK) /ˌmɪsəˈlaɪəns/.