TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misalliance

UK/ˌmɪsəˈlaɪəns/ giọng máy của trình duyệt

misalliance nghĩa là Sự kết hôn không tương xứng.

Nghĩa của misalliance

Danh từ

  1. Sự kết hôn không tương xứng.

Dạng từ của misalliance

Số nhiềumisalliances

Câu hỏi thường gặp

misalliance nghĩa là gì?

misalliance (danh từ) nghĩa là Sự kết hôn không tương xứng.

misalliance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misalliance: giọng Anh (UK) /ˌmɪsəˈlaɪəns/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.