TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misapprehend

UK/mɪsapɹɪˈhɛnd/ giọng máy của trình duyệt

misapprehend nghĩa là hiểu sai, hiểu lầm.

Nghĩa của misapprehend

Ngoại động từ

  1. Hiểu sai, hiểu lầm.

Dạng từ của misapprehend

Ngôi thứ ba số ítmisapprehends
Hiện tại phân từ (-ing)misapprehending
Quá khứ phân từmisapprehended
Quá khứmisapprehended

Câu hỏi thường gặp

misapprehend nghĩa là gì?

misapprehend (ngoại động từ) nghĩa là hiểu sai, hiểu lầm.

misapprehend phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misapprehend: giọng Anh (UK) /mɪsapɹɪˈhɛnd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.