TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misbrand

US/ˌmɪs.ˈbrænd/ giọng máy của trình duyệt

misbrand nghĩa là cho nhân hiệu sai.

Nghĩa của misbrand

Ngoại động từ

  1. Cho nhân hiệu sai; gắn nhãn hiệu giả vào.

Dạng từ của misbrand

Ngôi thứ ba số ítmisbrands
Hiện tại phân từ (-ing)misbranding
Quá khứ phân từmisbranded
Quá khứmisbranded

Câu hỏi thường gặp

misbrand nghĩa là gì?

misbrand (ngoại động từ) nghĩa là cho nhân hiệu sai.

misbrand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misbrand: giọng Mỹ (US) /ˌmɪs.ˈbrænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.