miscellaneity
giọng máy của trình duyệt
miscellaneity nghĩa là tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.
Nghĩa của miscellaneity
Danh từ
- Tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.
Dạng từ của miscellaneity
| Số nhiều | miscellaneities |
Câu hỏi thường gặp
miscellaneity nghĩa là gì?
miscellaneity (danh từ) nghĩa là tính chất pha tạp, tính chất hỗn hợp.