TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

miscopy

UK/mɪsˈkɒpi/ US/mɪsˈkɒpi/ giọng máy của trình duyệt

miscopy nghĩa là chép sai.

Nghĩa của miscopy

Ngoại động từ

  1. Chép sai.

Dạng từ của miscopy

Số nhiềumiscopies
Ngôi thứ ba số ítmiscopies
Hiện tại phân từ (-ing)miscopying
Quá khứ phân từmiscopied
Quá khứmiscopied

Câu hỏi thường gặp

miscopy nghĩa là gì?

miscopy (ngoại động từ) nghĩa là chép sai.

miscopy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miscopy: giọng Anh (UK) /mɪsˈkɒpi/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈkɒpi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.