miscreated Nghe giọng máy của trình duyệt miscreated nghĩa là méo mó, kỳ quái. Nghĩa của miscreated Tính từ Méo mó, kỳ quái, gớm ghiếc (hình dáng). Dạng từ của miscreated So sánh hơnmore miscreatedSo sánh nhấtmost miscreated Câu hỏi thường gặp miscreated nghĩa là gì?miscreated (tính từ) nghĩa là méo mó, kỳ quái.