miscreation
giọng máy của trình duyệt
miscreation nghĩa là người kỳ quái, vật kỳ quái.
Nghĩa của miscreation
Danh từ
- Sự tạo ra méo mó, sự tạo ra kỳ quái.
- Người kỳ quái; vật kỳ quái.
Dạng từ của miscreation
| Số nhiều | miscreations |
Câu hỏi thường gặp
miscreation nghĩa là gì?
miscreation (danh từ) nghĩa là người kỳ quái, vật kỳ quái.