misdescribe
giọng máy của trình duyệt
misdescribe nghĩa là tả sai, miêu tả không đúng.
Nghĩa của misdescribe
Ngoại động từ
- Tả sai, miêu tả không đúng.
Dạng từ của misdescribe
| Ngôi thứ ba số ít | misdescribes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misdescribing |
| Quá khứ phân từ | misdescribed |
| Quá khứ | misdescribed |
Câu hỏi thường gặp
misdescribe nghĩa là gì?
misdescribe (ngoại động từ) nghĩa là tả sai, miêu tả không đúng.