misdial
UK/mɪsˈdaɪəl/
US/mɪsˈdaɪəl/
giọng máy của trình duyệt
misdial nghĩa là quay sai số.
Nghĩa của misdial
Tính từ
- V (như) absol.
- Quay sai số (điện thoại).
Dạng từ của misdial
| Ngôi thứ ba số ít | misdials |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misdialing |
| Quá khứ phân từ | misdialed |
| Quá khứ | misdialed |
| Số nhiều | misdials |
Câu hỏi thường gặp
misdial nghĩa là gì?
misdial (tính từ) nghĩa là quay sai số.
misdial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misdial: giọng Anh (UK) /mɪsˈdaɪəl/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈdaɪəl/.