TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misdial

UK/mɪsˈdaɪəl/ US/mɪsˈdaɪəl/ giọng máy của trình duyệt

misdial nghĩa là quay sai số.

Nghĩa của misdial

Tính từ

  1. V (như) absol.
  2. Quay sai số (điện thoại).

Dạng từ của misdial

Ngôi thứ ba số ítmisdials
Hiện tại phân từ (-ing)misdialing
Quá khứ phân từmisdialed
Quá khứmisdialed
Số nhiềumisdials

Câu hỏi thường gặp

misdial nghĩa là gì?

misdial (tính từ) nghĩa là quay sai số.

misdial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misdial: giọng Anh (UK) /mɪsˈdaɪəl/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈdaɪəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.