TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misdiagnosis

giọng máy của trình duyệt

misdiagnosis nghĩa là sự chẩn đoán sai.

Nghĩa của misdiagnosis

Danh từ

  1. Sự chẩn đoán sai (bệnh).

Dạng từ của misdiagnosis

Số nhiềumisdiagnoses

Câu hỏi thường gặp

misdiagnosis nghĩa là gì?

misdiagnosis (danh từ) nghĩa là sự chẩn đoán sai.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.