misestimate
giọng máy của trình duyệt
misestimate nghĩa là đánh giá sai.
Nghĩa của misestimate
Ngoại động từ
- Đánh giá sai.
Dạng từ của misestimate
| Ngôi thứ ba số ít | misestimates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misestimating |
| Quá khứ phân từ | misestimated |
| Quá khứ | misestimated |
| Số nhiều | misestimates |
Câu hỏi thường gặp
misestimate nghĩa là gì?
misestimate (ngoại động từ) nghĩa là đánh giá sai.