misfield
UK/ˌmɪsˈfiːld/
US/ˌmɪsˈfild/
giọng máy của trình duyệt
misfield nghĩa là nhà để dụng cụ.
Nghĩa của misfield
Danh từ
- Trong môn bóng bầu dục Nhà để dụng cụ, nhà để thay áo quần.
Dạng từ của misfield
| Ngôi thứ ba số ít | misfields |
| Hiện tại phân từ (-ing) | misfielding |
| Quá khứ phân từ | misfielded |
| Quá khứ | misfielded |
| Số nhiều | misfields |
Câu hỏi thường gặp
misfield nghĩa là gì?
misfield (danh từ) nghĩa là nhà để dụng cụ.
misfield phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của misfield: giọng Anh (UK) /ˌmɪsˈfiːld/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsˈfild/.