TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misfield

UK/ˌmɪsˈfiːld/ US/ˌmɪsˈfild/ giọng máy của trình duyệt

misfield nghĩa là nhà để dụng cụ.

Nghĩa của misfield

Danh từ

  1. Trong môn bóng bầu dục Nhà để dụng cụ, nhà để thay áo quần.

Dạng từ của misfield

Ngôi thứ ba số ítmisfields
Hiện tại phân từ (-ing)misfielding
Quá khứ phân từmisfielded
Quá khứmisfielded
Số nhiềumisfields

Câu hỏi thường gặp

misfield nghĩa là gì?

misfield (danh từ) nghĩa là nhà để dụng cụ.

misfield phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misfield: giọng Anh (UK) /ˌmɪsˈfiːld/, giọng Mỹ (US) /ˌmɪsˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.