TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misgovernment

giọng máy của trình duyệt

misgovernment nghĩa là sự cai trị tồi.

Nghĩa của misgovernment

Danh từ

  1. Sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi.

Dạng từ của misgovernment

Số nhiềumisgovernments

Câu hỏi thường gặp

misgovernment nghĩa là gì?

misgovernment (danh từ) nghĩa là sự cai trị tồi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.