mishear
UK/mɪsˈhɪə(ɹ)/
US/mɪsˈhɪə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
mishear nghĩa là nghe lầm.
Nghĩa của mishear
Ngoại động từ
- Nghe lầm.
Dạng từ của mishear
| Ngôi thứ ba số ít | mishears |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mishearing |
| Quá khứ phân từ | misheard |
| Quá khứ | misheard |
Câu hỏi thường gặp
mishear nghĩa là gì?
mishear (ngoại động từ) nghĩa là nghe lầm.
mishear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mishear: giọng Anh (UK) /mɪsˈhɪə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈhɪə(ɹ)/.