TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mishit

UK/ˈmɪshɪt/ US/ˈmɪshɪt/ giọng máy của trình duyệt

mishit nghĩa là ném một cách tồi, danh từ.

Nghĩa của mishit

Ngoại động từ

  1. Ném (một quả bóng) một cách tồi.
  2. Danh từ.

Dạng từ của mishit

Số nhiềumishits
Ngôi thứ ba số ítmishits
Hiện tại phân từ (-ing)mishitting
Quá khứ phân từmishit
Quá khứmishit

Câu hỏi thường gặp

mishit nghĩa là gì?

mishit (ngoại động từ) nghĩa là ném một cách tồi, danh từ.

mishit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mishit: giọng Anh (UK) /ˈmɪshɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪshɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.